HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạc lõng

Tính từ CEFR B2
[laːk̚˧˨ʔ lawŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Tản mát, tan tác vào chỗ lạ.
  2. Không ăn khớp với toàn bộ.
  3. Chơ vơ ở một nơi vắng vẻ.

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

“Quân địch chạy lạc lõng vào rừng.”
“Bài văn có nhiều ý lạc lõng.”
“Một làng lạc lõng ở núi rừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạc lõng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free