HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lưỡi hái | Babel Free

Noun CEFR B2
/[lɨəj˦ˀ˥ haːj˧˦]/

Định nghĩa

Vùng núi ở tỉnh Phú Thọ, đối diện với vùng núi Ba Vì qua sông Đà, nằm giữa sông Bứa và sông Đà, coi như ngọn núi cuối cùng của dải Hoàng Liên Sơn về phía nam. Diện tích khoảng 328km2, đỉnh cao 1058m. Rừng nhiệt đới đã bị khai phá nhiều.

Từ tương đương

English Scythe

Ví dụ

“lưỡi hái thần chết/tử thần”

the Grim Reaper's scythe

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lưỡi hái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course