Meaning of lưới thức ăn | Babel Free
/lɨəj˧˥ tʰɨk˧˥ an˧˧/Định nghĩa
Một tập hợp các chuỗi thức ăn có chung nhiều mắt xích tồn tại trong một hệ sinh thái nào đó.
Từ tương đương
English
food web
Ví dụ
“Lưới thức ăn trong thiên nhiên.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.