HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưới B40 | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lɨəj˧˦ ʔɓe˧˧ ʔɓon˧˦ mɨəj˧˧]

Định nghĩa

Một loại lưới được đan đơn giản bằng những sợi thép thành nhiều mắt hình vuông.

colloquial

Ví dụ

Khu tập trung có hàng rào cao bằng lưới B40 bao quanh và cổng khóa suốt ngày không cho ai ra vào, trừ nhân viên của trại.”

The central area was surrounded by a tall chainlink fence and the gate was locked all day, keeping everyone away except camp staff.

“Cụ thể, tổ công tác đã tháo dỡ 1 nhà tạm, 1 hàng rào lưới B40, 15 biển quảng cáo cố định các loại, 30 biển di động các loại, cưa cắt 10 cây to che khuất tầm nhìn trên dọc chiều dài hơn 10 km.”

Specifically, the team has dismantled 1 stand, 1 chainlink fence, 15 fixed advertisements of all kinds, and 30 movable signs of all kinds and trimmed 10 large trees obstructing the view along a 10-kilometer stretch.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưới B40 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free