Meaning of lũ quét | Babel Free
/[lu˦ˀ˥ kwɛt̚˧˦]/Định nghĩa
Lũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng.
Từ tương đương
English
flash flood
Ví dụ
“Lũ quét đã cuốn trôi mười ngôi nhà ở nơi đây.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.