HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lũ quét | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lu˦ˀ˥ kwɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Lũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng.

Từ tương đương

Deutsch Sturzflut
English flash flood
Français crue éclair
עברית שיטפון
Bahasa Indonesia air bah banjir bandang
日本語 鉄砲水
ქართული ნიაღვარი
Bahasa Melayu banjir kilat
Nederlands stortvloed vloedgolf
Português enchente relâmpago
ไทย น้ำป่า

Ví dụ

“Lũ quét đã cuốn trôi mười ngôi nhà ở nơi đây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lũ quét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free