lũ quét
Định nghĩa
Lũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng.
Từ tương đương
12 more languages
DeutschSturzflut
עבריתשיטפון
日本語鉄砲水
ქართულინიაღვარი
Bahasa Melayubanjir kilat
Polskipowódź błyskawiczna
Portuguêsenchente relâmpago
Русскийвнеза́пное наводне́ние
ไทยน้ำป่า
Ví dụ
“Lũ quét đã cuốn trôi mười ngôi nhà ở nơi đây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free