Nghĩa của lũ quét | Babel Free
[lu˦ˀ˥ kwɛt̚˧˦]Định nghĩa
Lũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng.
Từ tương đương
Deutsch
Sturzflut
English
flash flood
Français
crue éclair
עברית
שיטפון
日本語
鉄砲水
ქართული
ნიაღვარი
Bahasa Melayu
banjir kilat
Polski
powódź błyskawiczna
Português
enchente relâmpago
Русский
внеза́пное наводне́ние
ไทย
น้ำป่า
Ví dụ
“Lũ quét đã cuốn trôi mười ngôi nhà ở nơi đây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free