HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kripton | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

krypton

Từ tương đương

Afrikaans kripton
Български криптон
Bosanski kripton
Català criptó
Čeština krypton
Cymraeg crypton
Deutsch Krypton
Ελληνικά κρυπτό
English Krypton
Esperanto kriptono
Español criptón
Eesti krüptoon
Suomi krypton
Français krypton
Galego cripton
עברית קריפטון
हिन्दी लीनाति
Hrvatski kripton
Magyar kripton
Հայերեն կրիպտոն
Íslenska krypton
Italiano cripto kripto krypto
日本語 クリプトン
ქართული კრიპტონი
Қазақша криптон
ខ្មែរ គ្រីបតុង
한국어 크립톤
Lëtzebuergesch Krypton
Lietuvių kriptonas
Latviešu kriptons
Македонски криптон
Bahasa Melayu kripton
Nederlands krypton
Polski krypton
Português crípton criptónio
Română kripton
Русский криптон
Slovenčina kryptón
Slovenščina kripton
Српски kripton
Svenska krypton
Türkçe kripton
Українська криптон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kripton được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free