HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kiều dân

Danh từ CEFR B2
kiə̤w˨˩ zən˧˧

Định nghĩa

Dân của nước này cư trú ở nước khác.

Ví dụ

“Nước sở tại đối xử với kiều dân các nước như nhân dân nước mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiều dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free