kiều dân
Định nghĩa
Dân của nước này cư trú ở nước khác.
Ví dụ
“Nước sở tại đối xử với kiều dân các nước như nhân dân nước mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free