HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khu tự trị | Babel Free

Noun CEFR C1
/xu˧˧ tɨ̰ʔ˨˩ ʨḭʔ˨˩/

Định nghĩa

Một khu vực hành chính có quyền tự quản cao hơn so với các khu vực khác trong một quốc gia.

Ví dụ

“Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khu tự trị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course