Nghĩa của khu vực | Babel Free
[xu˧˧ vɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Khu vực hành chính.”
“Người lạ không được vào khu vực nhà máy.”
“Khu vực Đông Nam Á.”
“Khu vực Ấn Độ Dương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free