Meaning of khu phi quân sự | Babel Free
/xu˧˧ fi˧˧ kwən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/Định nghĩa
Khu vực không tiến thành những hoạt động quân sự, do hai bên thoả thuận với nhau.
Từ tương đương
English
demilitarized zone
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.