Nghĩa của khiêm cung | Babel Free
[xiəm˧˧ kʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
humble
Ví dụ
“[…] thiếu đi những đức tính quan trọng như bình tĩnh, nhẫn nại, khiêm cung, bao dung, lạc quan, uyển chuyển…thì làm sao ta đứng vững được?”
[…] lacking such important qualities as calm, patience, humility, tolerance, optimism, and flexibility, how can we remain firm?
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free