HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khiêm cung | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xiəm˧˧ kʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

modest and respectful, humble

Từ tương đương

English humble

Ví dụ

“[…] thiếu đi những đức tính quan trọng như bình tĩnh, nhẫn nại, khiêm cung, bao dung, lạc quan, uyển chuyển…thì làm sao ta đứng vững được?”

[…] lacking such important qualities as calm, patience, humility, tolerance, optimism, and flexibility, how can we remain firm?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khiêm cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free