khảo cổ
Định nghĩa
. Khảo cổ học (nói tắt).
Ví dụ
“nhà khảo cổ”
archaeologist
“Tài liệu khảo cổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free