HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khánh thành

Động từ CEFR B2
[xajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Mừng một công trình kiến trúc đã làm xong.

Từ tương đương

Españolinaugurar
Deutscheinweihen
7 more languages

Ví dụ

“cắt băng khánh thành”

to cut a ribbon to inaugurate

“Ông Kim Seung-youn - Chủ tịch Tập đoàn Hanwha (Hanwha Group) sẽ thăm Việt Nam để dự lễ khánh thành nhà máy sản xuất động cơ máy bay do công ty Hanwha Aerospace Co.,^([sic]) xây dựng.”
“Các đồng chí lãnh đạo Trung ương và thành phố Hà Nội cắt băng khánh thành dự án [cầu Vĩnh Tuy giai đoạn 2].”
“Đài phun nước [WirWasser] được khánh thành dưới sự chứng kiến của Tổng thống Áo, ông Alexander Van der Bellen.”
Trung tâm vườn hoa [Lý Thái Tổ] là tượng đài vua Lý Thái Tổ, bức tượng đồng đúc liền khối nặng 14 tấn và cao 3,3 m, được khánh thành vào năm 2004.”
“Khánh thành nhà máy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khánh thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free