Nghĩa của kỵ binh | Babel Free
kḭʔ˨˩ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
- Lính chuyên cưỡi ngựa để chiến đấu.
- Quân đội đặc biệt chuyên đánh bất ngờ, một dạng như lính đặc công thời nay.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free