Nghĩa của ký nhận | Babel Free
ki˧˥ ɲə̰ʔn˨˩Định nghĩa
- Ký tên và nhận thực.
- Ký tên để tỏ là mình đã nhận một khoản gì rồi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free