Meaning of huống hồ | Babel Free
/[huəŋ˧˦ ho˨˩]/Định nghĩa
Từ dùng khi có hai vế cần so sánh để kết luận bằng vế có tính chất khẳng định hơn, như lý do có khả năng thuyết phục hơn, người, vật... có điều kiện quyết định hơn.
Ví dụ
“Học đã kém, chăm còn khó đỗ huống hồ lại lười.”
“Xe đạp còn đuổi kịp huống hồ ô-tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.