Meaning of hiếu khí | Babel Free
Định nghĩa
Quá trình thanh lọc sinh học tự nhiên trong đó vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường giàu oxy và phân hủy các chất thải.
Ví dụ
“Phân giải hiếu khí.”
“Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.