HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ha-i-ti

Danh từ CEFR B1
[haː˧˧ ʔi˧˧ ti˧˧]

Định nghĩa

Haiti (a country in the Caribbean)

Từ tương đương

EnglishHaiti
Españolhaití
FrançaisHaïti
37 more languages
العربيةهايتي
БългарскиХаити
বাংলাহাইতি
བོད་སྐད།ཧའི་ཏི
CatalàHaití
ČeštinaHaiti
DeutschHaiti
ΕλληνικάΑϊτή
EsperantoHaitio
فارسیهائیتی
SuomiHaiti
GalegoHaití
हिन्दीहैती
MagyarHaiti
ՀայերենՀայիթի
ÍslenskaHaítí
ItalianoHaiti
日本語ハイチ
ქართულიჰაიტი
ភាសាខ្មែរហៃទី
KurdîHaîtî
LatinaHaitia
LietuviųHaitis
МакедонскиХаити
Bahasa MelayuHaiti
မြန်မာဟေတီ
NederlandsHaïti
PolskiHaiti
PortuguêsHaiti
РусскийГаити
SvenskaHaiti
ไทยเฮติ
TürkçeHaiti
УкраїнськаГаїті
中文海地
繁體中文海地

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ha-i-ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free