HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ha-i-ti | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[haː˧˧ ʔi˧˧ ti˧˧]

Định nghĩa

Haiti (a country in the Caribbean)

Từ tương đương

العربية هايتي
Български Хаити
বাংলা হাইতি
བོད་སྐད ཧའི་ཏི
Català Haití
Čeština Haiti
Deutsch Haiti
Ελληνικά Αϊτή
English Haiti
Esperanto Haitio
Español haití
فارسی هائیتی
Suomi Haiti
Français Haïti
Galego Haití
हिन्दी हैती
Magyar Haiti
Հայերեն Հայիթի
Íslenska Haítí
Italiano Haiti
日本語 ハイチ
ქართული ჰაიტი
ខ្មែរ ហៃទី
한국어 아이띠 아이티
Kurdî haîtî Haîtî
Latina Haitia
Lietuvių Haitis
Македонски Хаити
Bahasa Melayu Haiti
မြန်မာဘာသာ ဟေတီ
Nederlands Haïti
Polski Haiti
Português Haiti
Русский Гаити
Svenska Haiti
ไทย เฮติ
Türkçe Haiti
Українська Гаїті
中文 海地
ZH-TW 海地

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ha-i-ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free