Ha-i-ti
Từ tương đương
37 more languages
العربيةهايتي
БългарскиХаити
বাংলাহাইতি
བོད་སྐད།ཧའི་ཏི
CatalàHaití
ČeštinaHaiti
DeutschHaiti
ΕλληνικάΑϊτή
EsperantoHaitio
فارسیهائیتی
SuomiHaiti
GalegoHaití
हिन्दीहैती
MagyarHaiti
ՀայերենՀայիթի
ÍslenskaHaítí
ItalianoHaiti
日本語ハイチ
ქართულიჰაიტი
ភាសាខ្មែរហៃទី
KurdîHaîtî
LatinaHaitia
LietuviųHaitis
МакедонскиХаити
Bahasa MelayuHaiti
မြန်မာဟေတီ
NederlandsHaïti
PolskiHaiti
PortuguêsHaiti
РусскийГаити
SvenskaHaiti
ไทยเฮติ
TürkçeHaiti
УкраїнськаГаїті
中文海地
繁體中文海地
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free