HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hợp tác xã | Babel Free

Noun CEFR C1
/[həːp̚˧˨ʔ taːk̚˧˦ saː˦ˀ˥]/

Định nghĩa

Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, do các thành viên tổ chức và trực tiếp quản lí.

Từ tương đương

English cooperative

Ví dụ

“Hợp tác xã nông nghiệp.”
“Hợp tác xã mua bán.”
“Bầu ban quản trị hợp tác xã.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hợp tác xã used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course