Meaning of hội thảo | Babel Free
/[hoj˧˨ʔ tʰaːw˧˩]/Định nghĩa
- Cuộc thao diễn để kiểm tra và đánh giá kết quả huấn luyện các thao tác kỹ thuật, chiến thuật, đội ngũ, thể thao quân sự.
- Cuộc họp bàn về một vấn đề chuyên môn, một đường lối đấu tranh.
Từ tương đương
English
forum
Ví dụ
“hội thảo kinh tế”
an economic forum
“Phi dự hội thảo kinh tế tại.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.