HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hệ đơn vị | Babel Free

Noun CEFR C1
/hḛʔ˨˩ ɗəːn˧˧ vḭʔ˨˩/

Định nghĩa

Tập hợp các đơn vị đo lường các đại lượng vật lí, được xây dựng theo một số nguyên tắc nhất định.

Ví dụ

“Hệ đơn vị đo áp suất.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hệ đơn vị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course