HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hệ Mặt Trời | Babel Free

Noun CEFR C1
/[he˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩]/

Định nghĩa

Hệ thống hành tinh có Mặt Trời ở trung tâm với 8 hành tinh quay xung quanh, 6 trong số các hành tinh này có vệ tinh riêng của chúng.

Từ tương đương

English solar system

Ví dụ

“Trái Đất là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hệ Mặt Trời used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course