hậu vệ
Định nghĩa
- Bộ phận bảo vệ đi cuối đội hình.
- cầu thủ có nhiệm vụ bảo vệ trước khung thành hoặc trước rổ.
Từ tương đương
EnglishDefender
Ví dụ
“hậu vệ cánh”
full-back
“Đội quân hậu vệ.”
“Hậu vệ đội ta cản phá bóng tốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free