HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hậu vệ

Danh từ CEFR B2
[həw˧˨ʔ ve˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bộ phận bảo vệ đi cuối đội hình.
  2. cầu thủ có nhiệm vụ bảo vệ trước khung thành hoặc trước rổ.

Từ tương đương

EnglishDefender

Ví dụ

“hậu vệ cánh”

full-back

“Đội quân hậu vệ.”
“Hậu vệ đội ta cản phá bóng tốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hậu vệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free