Meaning of hậu vệ | Babel Free
/[həw˧˨ʔ ve˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Bộ phận bảo vệ đi cuối đội hình.
- cầu thủ có nhiệm vụ bảo vệ trước khung thành hoặc trước rổ.
Từ tương đương
English
Defender
Ví dụ
“hậu vệ cánh”
full-back
“Đội quân hậu vệ.”
“Hậu vệ đội ta cản phá bóng tốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.