Meaning of hải dương học | Babel Free
/[haːj˧˩ zɨəŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu về biển và các hiện tượng địa chất, khí tượng, vật lí, hoá học, sinh học, v.v. của biển.
Từ tương đương
English
Oceanography
Ví dụ
“Viện nghiên cứu hải dương học.”
“Nhà hải dương học.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.