Meaning of hải đăng | Babel Free
/[haːj˧˩ ʔɗaŋ˧˧]/Định nghĩa
Đèn pha đặt ở bờ biển, hải đảo để giúp tàu thuyền định hướng đi trong đêm tối.
Từ tương đương
English
lighthouse
Ví dụ
“Ngọn hải đăng trên biển.”
“Trên mũi có ngọn hải đăng được xây dựng từ thời Pháp thuộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.