Meaning of hạch toán kế toán | Babel Free
/ha̰ʔjk˨˩ twaːn˧˥ ke˧˥ twaːn˧˥/Định nghĩa
Ghi chép toàn diện và liên tục tình hình biến động của vốn và nguồn vốn trong quá trình thực hiện kế hoạch.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.