HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hạch toán kinh tế | Babel Free

Verb CEFR C2
/ha̰ʔjk˨˩ twaːn˧˥ kïŋ˧˧ te˧˥/

Định nghĩa

  1. Thông báo thường xuyên và chính xác về các hiện tượng kinh tế xảy ra trên các mặt số lượng và chất lượng.
  2. (phương pháp quản lí kinh tế) tính toán sao cho chi phí bỏ ra để sản xuất kinh doanh hợp lí nhất và thu được lãi suất cao nhất.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hạch toán kinh tế used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course