Nghĩa của hóa ra | Babel Free
[hwaː˧˦ zaː˧˧]Từ tương đương
English
turn out
Ví dụ
“Near-synonym: hình như”
“Bài toán tưởng khó hoá ra lại rất dễ.”
The difficult problem people once had turns out to be quite easy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free