HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hóa ra | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hwaː˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Traditional tone placement spelling of hoá ra.
  2. to turn out

Từ tương đương

English turn out

Ví dụ

“Near-synonym: hình như”
“Bài toán tưởng khó hoá ra lại rất dễ.”

The difficult problem people once had turns out to be quite easy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hóa ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free