HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hà Nam

Danh từ CEFR B2
[haː˨˩ naːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Nam (a former province of Vietnam (abolished in 2025))
  2. Henan (a province of China)

Từ tương đương

FrançaisHenan
DeutschHenan
9 more languages
हिन्दीहेनान
ՀայերենՀենան
日本語河南
한국어하남허난
РусскийХэнань
中文河南
繁體中文河南

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hà Nam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free