HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giằng xé | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaŋ˨˩ sɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. (hiếm) Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
  2. (có những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết) làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi.

Ví dụ

“Sự phản bội của chàng có chăng đã giằng xé nơi tấm thân bi luỵ này.”

My vulnerable heart'd been shed to pieces unless you ever seemed to become a man of your word.

“đàn sói giằng xé con mồi”
“nỗi ân hận giằng xé tâm can

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giằng xé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free