HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gha-na | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ɣaː˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

Ghana (a country in West Africa)

Từ tương đương

Afrikaans Ghana
አማርኛ ጋና
العربية غانا
Беларуская Гана
Български Гана
বাংলা ঘানা
Bosanski Gana Гана
Català Ghana
Čeština Ghana
Dansk Ghana
Deutsch Ghana
Ελληνικά Γκάνα
English Ghana
Esperanto Ganao
Español Ghana
Euskara Ghana
فارسی غنا
Suomi Ghana
Français Ghana
Hausa Gana
עברית גאנה
हिन्दी घाना
Hrvatski Gana Гана
Magyar Ghána
Հայերեն Գանա
Bahasa Indonesia Ghana
Íslenska Gana
Italiano Ghana
日本語 ガーナ
ქართული განა
ខ្មែរ ហ្គាណា
한국어 가나
Kurdî Gana
Кыргызча Гана
Lietuvių Gana
Latviešu gana
Македонски Гана
မြန်မာဘာသာ ဂါနာ
Nederlands Ghana
Polski Ghana
Português gana
Русский Гана
Slovenčina Ghana
Slovenščina Gana
Српски Gana Гана
Svenska Ghana
Kiswahili Ghana
தமிழ் கானா
ไทย กานา
Tagalog gana
Türkçe Gana
Українська Гана
اردو گھانا
Yorùbá Gana

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gha-na được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free