HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gai ốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaːj˧˧ ʔəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Nốt bằng đầu tăm nổi lên ở ngoài da khi bị lạnh hay vì sợ hãi.

Ví dụ

“Mãi tối ra về, gai ốc sởn lên (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gai ốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free