HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của góc nhìn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣawk͡p̚˧˦ ɲin˨˩]

Định nghĩa

point of view; perspective; angle

figuratively, literally

Từ tương đương

Ví dụ

game bắn súng góc nhìn thứ nhất”

a first person shooter

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc nhìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free