HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of diện mạo | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ziən˧˨ʔ maːw˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Bộ mặt, vẻ mặt con người.
  2. . Vẻ ngoài nhìn chung.

Ví dụ

“Công trình hứa hẹn sẽ mang đến cho thành phố một diện mạo trẻ trung, năng động.”

The construction promises to bring youthful, energetic vibes to the city.

“Theo chúng tôi, đây là những lý thuyết có thể là[sic] rõ được diện mạo của Phật giáo Nam bộ từ truyền thống đến hiện tại, cụ thể là khắc họa được Phật giáo Nam bộ với 4 nội dung: (i) Lịch sử các trường phái Phật giáo trong các dân tộc Nam bộ; (ii) Diện mạo Phật giáo Nam bộ; (iii) Mối quan hệ và tác động của Phật giáo Nam bộ với các lĩnh vực của đời sống xã hội; (iv) Phật giáo Nam bộ đương đại.”

In our opinion, these theories can illuminate the state of affairs of Southern Buddhism throughout history, particularly they can portray Southern Buddhism in these four aspects: (i) The history of the schools of Buddhism among Southerners; (ii) The state of affairs of Southern Buddhism; (iii) The relation and influence of Southern Buddhism as regards other domains of social life; (iv) Contemporary Southern Buddhism.

“Diện mạo đặc biệt của nàng Mỹ Nhân Ngư thường bị nhầm lẫn với vẻ đẹp bề ngoài, đặc biệt là khuôn mặt. Nàng Mỹ Nhân Ngư chưa hẳn sẽ có một khuôn mặt xinh đẹp: Thay vào đó, khuôn mặt nàng thường tỏ ra rất lạnh lùng và xa cách.”

The special allure of the Mermaid is often mistaken for outward appearance, especially the face. The Mermaid does not necessarily have a beautiful face: Instead, her face often seems cold and aloof.

“Diện mạo khôi ngô.”
“Diện mạo của thủ đô một nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See diện mạo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course