Meaning of diễn đàn | Babel Free
/[ziən˦ˀ˥ ʔɗaːn˨˩]/Định nghĩa
- Nơi đứng cao để diễn thuyết, phát biểu trước đông người.
- Nơi để cho nhiều người có thể phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi.
Từ tương đương
English
forum
Ví dụ
“Diễn đàn của cuộc mít-tinh.”
“Lên diễn đàn phát biểu.”
“Lấy tờ báo làm diễn đàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.