HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dây an toàn | Babel Free

Noun CEFR C1
/[zəj˧˧ ʔaːn˧˧ twaːn˨˩]/

Định nghĩa

Một thiết bị an toàn thụ động cho người ngồi xe ô tô, máy bay hay các phương tiện giao thông khác; khi có va chạm mạnh, dây này giữ cho người không bị văng đi.

Từ tương đương

English seat belt

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dây an toàn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course