Nghĩa của chuẩn phê | Babel Free
ʨwə̰n˧˩˧ fe˧˧Định nghĩa
Như phê chuẩn
Ví dụ
“Kí quyết định chuẩn phê dự thảo luật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free