Nghĩa của chiếu rút | Babel Free
[t͡ɕiəw˧˦ zut̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Abzugsschach
English
discovered check
Suomi
paljastusshakki
Français
échec à la découverte
Română
șah prin descoperire
Русский
вскры́тый шах
Svenska
avdragsschack
Tiếng Việt
chiêu mộ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free