Nghĩa của chiếng chèo | Babel Free
ʨiəŋ˧˥ ʨɛ̤w˨˩Định nghĩa
Những phường chèo hoạt động ở một vùng văn hoá, địa lí nhất định.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free