HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chiến trường | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕiən˧˦ t͡ɕɨəŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
  2. Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và ý nghĩa chiến lược.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một mình trên chiến trường vẫn là chiến sĩ”

Alone on the Battlefield yet still a Soldier (a novel)

“Chết ở chiến trường.”
“Chiến trường châu Âu trong Đại chiến thế giới thứ hai.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chiến trường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course