Meaning of chiến trường | Babel Free
/[t͡ɕiən˧˦ t͡ɕɨəŋ˨˩]/Định nghĩa
- Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
- Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và ý nghĩa chiến lược.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một mình trên chiến trường vẫn là chiến sĩ”
Alone on the Battlefield yet still a Soldier (a novel)
“Chết ở chiến trường.”
“Chiến trường châu Âu trong Đại chiến thế giới thứ hai.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.