HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chữ tòng | Babel Free

Noun CEFR B2
/ʨɨʔɨ˧˥ ta̤wŋ˨˩/

Định nghĩa

Nguyên tắc của lễ giáo phong kiến bắt người phụ nữ khi đã lấy chồng thì phải theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (xuất giá tòng phu)

Ví dụ

“"Nàng rằng: Phận gái chữ tòng, Chàng đi, thiếp cũng quyết lòng xin đi." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chữ tòng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course