HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chẳng trách | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˩ t͡ɕajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Used to demonstrate the inevitable result of what one has stated: no wonder

Ví dụ

“Hư đốn thế, chẳng trách chả ai ưa”

Of course no one would favor a man as naughty as you.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chẳng trách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free