Nghĩa của chẳng trách | Babel Free
[t͡ɕaŋ˧˩ t͡ɕajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Used to demonstrate the inevitable result of what one has stated: no wonder
Ví dụ
“Hư đốn thế, chẳng trách chả ai ưa”
Of course no one would favor a man as naughty as you.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free