Nghĩa của chấm mút | Babel Free
ʨəm˧˥ mut˧˥Định nghĩa
Hành vi nhũng lạm.
Ví dụ
“Bọn nó xin cấp thêm kinh phí bảo trì chẳng qua chấm mút thêm thôi, chứ cầu vẫn hư như thường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free