Meaning of chính thể | Babel Free
/[t͡ɕïŋ˧˦ tʰe˧˩]/Định nghĩa
- Thể, khối thống nhất, trong đó có đầy đủ các bộ phận nằm trong mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau.
- Hình thức tổ chức của một nhà nước.
- Là bộ phận chính.
Ví dụ
“Hình thức chính thể”
Forms (of) Political System
“Chính thể dân chủ.”
“Chính thể cộng hoà.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.