HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chính thể | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕïŋ˧˦ tʰe˧˩]/

Định nghĩa

  1. Thể, khối thống nhất, trong đó có đầy đủ các bộ phận nằm trong mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau.
  2. Hình thức tổ chức của một nhà nước.
  3. Là bộ phận chính.

Ví dụ

“Hình thức chính thể”

Forms (of) Political System

“Chính thể dân chủ.”
“Chính thể cộng hoà.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chính thể used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course