HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chân trời | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕən˧˧ t͡ɕəːj˨˩]/

Định nghĩa

  1. Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển.
  2. Phạm vi rộng lớn mở ra cho hoạt động.

Từ tương đương

English horizon

Ví dụ

“Mặt trời nhô lên ở chân trời.”
“Đường chân trời.”
“Phát hiện đó mở ra một chân trời mới cho sự phát triển của khoa học.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chân trời used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course