Nghĩa của chân trời | Babel Free
[t͡ɕən˧˧ t͡ɕəːj˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Kurdî
horîzon
Ví dụ
“Mặt trời nhô lên ở chân trời.”
“Đường chân trời.”
“Phát hiện đó mở ra một chân trời mới cho sự phát triển của khoa học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free