Nghĩa của cửu giác | Babel Free
[kiw˧˩ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Hình 9 cạnh và 9 góc.
Từ tương đương
Català
enneàgon
Čeština
devítiúhelník
Esperanto
naŭlatero
Suomi
yhdeksänkulmio
हिन्दी
नवकोण
Magyar
kilencszög
Հայերեն
իննանկյուն
ქართული
ცხრაკუთხედი
Қазақ тілі
тоғызбұрыш
한국어
구각형
Македонски
деветаголник
Bahasa Melayu
nonagon
မြန်မာ
နဝဂံ
Nederlands
negenhoek
Português
eneágono
Română
eneagon
Русский
девятиугольник
ไทย
เก้าเหลี่ยม
Türkçe
dokuzgen
Українська
дев'ятикутник
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free