HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cần vọt | Babel Free

Noun CEFR B2
/kə̤n˨˩ vɔ̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Cần dài làm bằng thân cây tre, được lắp cố định vào một trụ chắc, đầu gốc có buộc vật nặng làm cho đầu ngọn nhẹ hơn để có thể nâng lên cao một cách dễ dàng, dùng để kéo vật nặng từ dưới sâu lên.

Ví dụ

“Lấy nước giếng bằng cần vọt.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cần vọt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course