Meaning of cơ quan chức năng | Babel Free
/[kəː˧˧ kwaːn˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦ naŋ˧˧]/Định nghĩa
Cơ quan của nhà nước quản lí từng lĩnh vực hoạt động theo một hệ thống nhất định.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.