Meaning of cói ba gân | Babel Free
/kɔj˧˥ ɓaː˧˧ ɣən˧˧/Định nghĩa
Cây mọc dại ở trảng cỏ, ven đường, thân mập cao, lá dính sát thân, đầu nhọn, bẹ có góc, cụm hoa gồm nhiều chuỳ hình chóp đỏ hoặc nâu nhạt.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.