HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cói ba gân | Babel Free

Noun CEFR C1
/kɔj˧˥ ɓaː˧˧ ɣən˧˧/

Định nghĩa

Cây mọc dại ở trảng cỏ, ven đường, thân mập cao, lá dính sát thân, đầu nhọn, bẹ có góc, cụm hoa gồm nhiều chuỳ hình chóp đỏ hoặc nâu nhạt.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cói ba gân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course