HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

có ... không thì bảo

Cụm từ CEFR C2

Định nghĩa

..., or else!; will you just ...!?

Ví dụ

“Có cút không thì bảo ?”

Beat it, or else!

“Có câm không thì bảo ?”

Will you just shut the hell up?

“- Chúng mày nói ít thôi. Có cho tao lấy vợ không thì bảo??? - Thiên Nhật từ ngoài hấp tấp chạy lại, vẻ mặt bực dọc phát hài.”

"Quit yapping! Just let me get married in peace for heaven's sake!!!" Thiên Nhật quickly rushed over, looking hilariously livid.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có ... không thì bảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free