có ... không thì bảo
Ví dụ
“Có cút không thì bảo ?”
Beat it, or else!
“Có câm không thì bảo ?”
Will you just shut the hell up?
“- Chúng mày nói ít thôi. Có cho tao lấy vợ không thì bảo??? - Thiên Nhật từ ngoài hấp tấp chạy lại, vẻ mặt bực dọc phát hài.”
"Quit yapping! Just let me get married in peace for heaven's sake!!!" Thiên Nhật quickly rushed over, looking hilariously livid.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free